Từ vựng
昂然
こうぜん
vocabulary vocab word
hân hoan
đắc thắng
tự hào
昂然 昂然 こうぜん hân hoan, đắc thắng, tự hào
Ý nghĩa
hân hoan đắc thắng và tự hào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうぜん
vocabulary vocab word
hân hoan
đắc thắng
tự hào