Từ vựng
旺ん
さかん
vocabulary vocab word
thịnh vượng
phát triển mạnh mẽ
thịnh hành
thành công
phổ biến
lan rộng
năng động
sôi nổi
tràn đầy năng lượng
mạnh mẽ
sôi động
mãnh liệt
nhiệt tình
háo hức
nồng nhiệt
thường xuyên
liên tục
旺ん 旺ん さかん thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ, thịnh hành, thành công, phổ biến, lan rộng, năng động, sôi nổi, tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ, sôi động, mãnh liệt, nhiệt tình, háo hức, nồng nhiệt, thường xuyên, liên tục
Ý nghĩa
thịnh vượng phát triển mạnh mẽ thịnh hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0