Từ vựng
旬月
じゅんげつ
vocabulary vocab word
tháng mười ngày
mười tháng
thời gian ngắn
旬月 旬月 じゅんげつ tháng mười ngày, mười tháng, thời gian ngắn
Ý nghĩa
tháng mười ngày mười tháng và thời gian ngắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0