Từ vựng
早早
はやわや
vocabulary vocab word
ngay sau khi...
vừa mới... xong
ngay lập tức sau...
một cách vội vàng
trong lúc vội vã
một cách nhanh chóng
một cách kịp thời
sớm
早早 早早-2 はやわや ngay sau khi..., vừa mới... xong, ngay lập tức sau..., một cách vội vàng, trong lúc vội vã, một cách nhanh chóng, một cách kịp thời, sớm
Ý nghĩa
ngay sau khi... vừa mới... xong ngay lập tức sau...
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0