Từ vựng
旨煮
うまに
vocabulary vocab word
cá
thịt và rau củ hầm trong nước sốt đậm đà ngọt từ xì dầu
đường và mirin
旨煮 旨煮 うまに cá, thịt và rau củ hầm trong nước sốt đậm đà ngọt từ xì dầu, đường và mirin
Ý nghĩa
cá thịt và rau củ hầm trong nước sốt đậm đà ngọt từ xì dầu và đường và mirin
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0