Từ vựng
旧約
きゅうやく
vocabulary vocab word
lời hứa cũ
thỏa thuận cũ
giao ước cũ
Cựu Ước
旧約 旧約 きゅうやく lời hứa cũ, thỏa thuận cũ, giao ước cũ, Cựu Ước
Ý nghĩa
lời hứa cũ thỏa thuận cũ giao ước cũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0