Từ vựng
日録
にちろく
vocabulary vocab word
nhật ký
sổ ghi chép hàng ngày
日録 日録 にちろく nhật ký, sổ ghi chép hàng ngày
Ý nghĩa
nhật ký và sổ ghi chép hàng ngày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にちろく
vocabulary vocab word
nhật ký
sổ ghi chép hàng ngày