Từ vựng
日銭
ひぜに
vocabulary vocab word
thu nhập hàng ngày bằng tiền mặt
tiền trả theo ngày
tiền trả theo ngày
日銭 日銭 ひぜに thu nhập hàng ngày bằng tiền mặt, tiền trả theo ngày, tiền trả theo ngày
Ý nghĩa
thu nhập hàng ngày bằng tiền mặt và tiền trả theo ngày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0