Từ vựng
日覆
ひおおい
vocabulary vocab word
mái che nắng
kem chống nắng
rèm cửa sổ
mành
日覆 日覆 ひおおい mái che nắng, kem chống nắng, rèm cửa sổ, mành
Ý nghĩa
mái che nắng kem chống nắng rèm cửa sổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0