Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
日濠
にちごう
vocabulary vocab word
Nhật-Úc
Người Nhật-Úc
日濠
nichigou
日濠
日濠
にちごう
Nhật-Úc, Người Nhật-Úc
に
ち
ご
う
日
濠
に
ち
ご
う
日
濠
に
ち
ご
う
日
濠
Ý nghĩa
Nhật-Úc
và
Người Nhật-Úc
Nhật-Úc, Người Nhật-Úc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
日濠
Nhật-Úc, Người Nhật-Úc
にちごう
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
濠
hào, mương, kênh đào...
ほり, ゴウ, コウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
豪
áp đảo, vĩ đại, hùng mạnh...
えら.い, ゴウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
豕
con lợn, con heo, bộ thủ thỉ (số 152)
シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.