Từ vựng
日射し
ひざし
vocabulary vocab word
ánh nắng mặt trời
tia nắng
日射し 日射し ひざし ánh nắng mặt trời, tia nắng
Ý nghĩa
ánh nắng mặt trời và tia nắng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひざし
vocabulary vocab word
ánh nắng mặt trời
tia nắng