Từ vựng
日射
にっしゃ
vocabulary vocab word
bức xạ mặt trời
sự chiếu nắng
日射 日射 にっしゃ bức xạ mặt trời, sự chiếu nắng
Ý nghĩa
bức xạ mặt trời và sự chiếu nắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にっしゃ
vocabulary vocab word
bức xạ mặt trời
sự chiếu nắng