Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
日変わり
ひがわり
vocabulary vocab word
thay đổi mỗi ngày
日変wari
higawari
日変わり
日変わり
ひがわり
thay đổi mỗi ngày
ひ
が
わ
り
日
変
わ
り
ひ
が
わ
り
日
変
わ
り
ひ
が
わ
り
日
変
わ
り
Ý nghĩa
thay đổi mỗi ngày
thay đổi mỗi ngày
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
日変わり
thay đổi mỗi ngày
ひがわり
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
変
bất thường, thay đổi, kỳ lạ
か.わる, か.わり, ヘン
亦
cũng, lại
また, エキ, ヤク
亣
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
CDP-89AB
( CDP-89AB )
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.