Từ vựng
日増しに
ひましに
vocabulary vocab word
ngày càng
từng ngày một
日増しに 日増しに ひましに ngày càng, từng ngày một
Ý nghĩa
ngày càng và từng ngày một
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひましに
vocabulary vocab word
ngày càng
từng ngày một