Từ vựng
族長
ぞくちょう
vocabulary vocab word
trưởng tộc
gia trưởng
族長 族長 ぞくちょう trưởng tộc, gia trưởng
Ý nghĩa
trưởng tộc và gia trưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぞくちょう
vocabulary vocab word
trưởng tộc
gia trưởng