Từ vựng
族生
ぞくせい
vocabulary vocab word
(thực vật) mọc thành cụm
(thực vật) mọc tập trung
族生 族生 ぞくせい (thực vật) mọc thành cụm, (thực vật) mọc tập trung
Ý nghĩa
(thực vật) mọc thành cụm và (thực vật) mọc tập trung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0