Từ vựng
旅立つ
たびだつ
vocabulary vocab word
bắt đầu chuyến đi
khởi hành
lên đường
qua đời
từ trần
rời bỏ cõi đời
旅立つ 旅立つ たびだつ bắt đầu chuyến đi, khởi hành, lên đường, qua đời, từ trần, rời bỏ cõi đời
Ý nghĩa
bắt đầu chuyến đi khởi hành lên đường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0