Từ vựng
旅立ち
たびだち
vocabulary vocab word
khởi hành (chuyến đi)
lên đường
旅立ち 旅立ち たびだち khởi hành (chuyến đi), lên đường
Ý nghĩa
khởi hành (chuyến đi) và lên đường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たびだち
vocabulary vocab word
khởi hành (chuyến đi)
lên đường