Từ vựng
新緑
しんりょく
vocabulary vocab word
lá xanh mơn mởn
lá non mới nhú
新緑 新緑 しんりょく lá xanh mơn mởn, lá non mới nhú
Ý nghĩa
lá xanh mơn mởn và lá non mới nhú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんりょく
vocabulary vocab word
lá xanh mơn mởn
lá non mới nhú