Từ vựng
新田
しんでん
vocabulary vocab word
ruộng lúa mới
ruộng lúa mới khai hoang
đất hoang hoặc đầm lầy mới được khai khẩn thành ruộng lúa (thời kỳ Edo)
新田 新田 しんでん ruộng lúa mới, ruộng lúa mới khai hoang, đất hoang hoặc đầm lầy mới được khai khẩn thành ruộng lúa (thời kỳ Edo)
Ý nghĩa
ruộng lúa mới ruộng lúa mới khai hoang và đất hoang hoặc đầm lầy mới được khai khẩn thành ruộng lúa (thời kỳ Edo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0