Từ vựng
新生
しんせい
vocabulary vocab word
sự tái sinh
sự ra đời mới
sự mới hình thành
新生 新生 しんせい sự tái sinh, sự ra đời mới, sự mới hình thành
Ý nghĩa
sự tái sinh sự ra đời mới và sự mới hình thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0