Từ vựng
新作
しんさく
vocabulary vocab word
tác phẩm mới
sản phẩm mới
sáng tác mới
tác phẩm sáng tạo mới
tựa đề mới
新作 新作 しんさく tác phẩm mới, sản phẩm mới, sáng tác mới, tác phẩm sáng tạo mới, tựa đề mới
Ý nghĩa
tác phẩm mới sản phẩm mới sáng tác mới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0