Từ vựng
新ためて
あらためて
vocabulary vocab word
lần khác
lại nữa
lại từ đầu
một lần nữa
mới lại
một cách chính thức
đặc biệt
có chủ ý
cố ý
新ためて 新ためて あらためて lần khác, lại nữa, lại từ đầu, một lần nữa, mới lại, một cách chính thức, đặc biệt, có chủ ý, cố ý
Ý nghĩa
lần khác lại nữa lại từ đầu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0