Từ vựng
新しい
あたらしい
vocabulary vocab word
mới
mới lạ
tươi mới
gần đây
mới nhất
cập nhật
hiện đại
新しい 新しい あたらしい mới, mới lạ, tươi mới, gần đây, mới nhất, cập nhật, hiện đại
Ý nghĩa
mới mới lạ tươi mới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0