Từ vựng
斯くのごとく
かくのごとく
vocabulary vocab word
như vậy
theo cách này
như thế này
斯くのごとく 斯くのごとく かくのごとく như vậy, theo cách này, như thế này
Ý nghĩa
như vậy theo cách này và như thế này
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
かくのごとく
vocabulary vocab word
như vậy
theo cách này
như thế này