Từ vựng
斥候
せっこう
vocabulary vocab word
trinh sát
tuần tra
gián điệp
斥候 斥候 せっこう trinh sát, tuần tra, gián điệp
Ý nghĩa
trinh sát tuần tra và gián điệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せっこう
vocabulary vocab word
trinh sát
tuần tra
gián điệp