Từ vựng
斎食
さいじき
vocabulary vocab word
bữa ăn sáng (dành cho tăng ni
tu sĩ)
lễ vật thực phẩm trong nghi lễ Phật giáo
斎食 斎食 さいじき bữa ăn sáng (dành cho tăng ni, tu sĩ), lễ vật thực phẩm trong nghi lễ Phật giáo
Ý nghĩa
bữa ăn sáng (dành cho tăng ni tu sĩ) và lễ vật thực phẩm trong nghi lễ Phật giáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0