Từ vựng
斉
せい
vocabulary vocab word
nước Tề (một vương quốc thời Xuân Thu và Chiến Quốc ở Trung Quốc)
Tề (phiên âm khác của nước Tề)
斉 斉 せい nước Tề (một vương quốc thời Xuân Thu và Chiến Quốc ở Trung Quốc), Tề (phiên âm khác của nước Tề)
Ý nghĩa
nước Tề (một vương quốc thời Xuân Thu và Chiến Quốc ở Trung Quốc) và Tề (phiên âm khác của nước Tề)
Luyện viết
Nét: 1/8