Từ vựng
文龜
vocabulary vocab word
Niên hiệu Bunki (1501.2.29-1504.2.30)
文龜 文龜 Niên hiệu Bunki (1501.2.29-1504.2.30)
文龜
Ý nghĩa
Niên hiệu Bunki (1501.2.29-1504.2.30)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
Niên hiệu Bunki (1501.2.29-1504.2.30)