Từ vựng
文化
ぶんか
vocabulary vocab word
văn hóa
văn minh
văn minh
Thời kỳ Bunka (1804.2.11-1818.4.22)
文化 文化 ぶんか văn hóa, văn minh, văn minh, Thời kỳ Bunka (1804.2.11-1818.4.22)
Ý nghĩa
văn hóa văn minh và Thời kỳ Bunka (1804.2.11-1818.4.22)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0