Từ vựng
敢ない
あえない
vocabulary vocab word
thất vọng (kết cục
kết quả
v.v.)
buồn
khốn khổ
bi thảm
phù du
chóng tàn
敢ない 敢ない あえない thất vọng (kết cục, kết quả, v.v.), buồn, khốn khổ, bi thảm, phù du, chóng tàn
Ý nghĩa
thất vọng (kết cục kết quả v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0