Từ vựng
放る
わなる
vocabulary vocab word
ném
quăng
vứt
tung
bỏ mặc
từ bỏ
bỏ rơi
bỏ cuộc
bỏ dở
để không hoàn thành
放る 放る-4 わなる ném, quăng, vứt, tung, bỏ mặc, từ bỏ, bỏ rơi, bỏ cuộc, bỏ dở, để không hoàn thành
Ý nghĩa
ném quăng vứt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0