Từ vựng
改憲
かいけん
vocabulary vocab word
sửa đổi hiến pháp
thay đổi hiến pháp
改憲 改憲 かいけん sửa đổi hiến pháp, thay đổi hiến pháp
Ý nghĩa
sửa đổi hiến pháp và thay đổi hiến pháp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいけん
vocabulary vocab word
sửa đổi hiến pháp
thay đổi hiến pháp