Từ vựng
改まった
あらたまった
vocabulary vocab word
trang trọng
chính thức
改まった 改まった あらたまった trang trọng, chính thức
Ý nghĩa
trang trọng và chính thức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あらたまった
vocabulary vocab word
trang trọng
chính thức