Từ vựng
撫でる
なでる
vocabulary vocab word
vuốt ve
mơn trớn
xoa nhẹ
vỗ nhẹ
chà xát
chải (tóc)
làm phẳng
撫でる 撫でる なでる vuốt ve, mơn trớn, xoa nhẹ, vỗ nhẹ, chà xát, chải (tóc), làm phẳng
Ý nghĩa
vuốt ve mơn trớn xoa nhẹ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0