Từ vựng
撫でつける
なでつける
vocabulary vocab word
chải xuống
vuốt phẳng
撫でつける 撫でつける なでつける chải xuống, vuốt phẳng
Ý nghĩa
chải xuống và vuốt phẳng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
なでつける
vocabulary vocab word
chải xuống
vuốt phẳng