Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
撫でさする
なでさする
vocabulary vocab word
vuốt ve
xoa dịu
撫desasuru
nadesasuru
撫でさする
撫でさする
なでさする
vuốt ve, xoa dịu
な
で
さ
す
る
撫
で
さ
す
る
な
で
さ
す
る
撫
で
さ
す
る
な
で
さ
す
る
撫
で
さ
す
る
Ý nghĩa
vuốt ve
và
xoa dịu
vuốt ve, xoa dịu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
なでさする
vuốt ve, xoa dịu
Phân tích thành phần
撫でさする
vuốt ve, xoa dịu
なでさする
撫
vuốt ve, vỗ nhẹ, làm phẳng
な.でる, ブ, フ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
無
sự trống rỗng, không có gì, không phải...
な.い, ム, ブ
卌
( CDP-8BBE )
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
𠂉
卌
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.