Từ vựng
揺るぐ
ゆるぐ
vocabulary vocab word
rung chuyển
dao động
run rẩy
揺るぐ 揺るぐ ゆるぐ rung chuyển, dao động, run rẩy
Ý nghĩa
rung chuyển dao động và run rẩy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ゆるぐ
vocabulary vocab word
rung chuyển
dao động
run rẩy