Từ vựng
揺り
ゆり
vocabulary vocab word
rung động
nhấp nháy
giật mạnh
chấn động
揺り 揺り ゆり rung động, nhấp nháy, giật mạnh, chấn động
Ý nghĩa
rung động nhấp nháy giật mạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆり
vocabulary vocab word
rung động
nhấp nháy
giật mạnh
chấn động