Từ vựng
揺す
ゆす
vocabulary vocab word
lắc tay trái (để tạo độ rung trên đàn koto
v.v.)
揺す 揺す ゆす lắc tay trái (để tạo độ rung trên đàn koto, v.v.)
Ý nghĩa
lắc tay trái (để tạo độ rung trên đàn koto và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0