Từ vựng
揚げ
あげ
vocabulary vocab word
xắn lên (ví dụ: trong váy)
tăng lên (ví dụ: giá cả)
揚げ 揚げ-2 あげ xắn lên (ví dụ: trong váy), tăng lên (ví dụ: giá cả)
Ý nghĩa
xắn lên (ví dụ: trong váy) và tăng lên (ví dụ: giá cả)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0