Từ vựng
描く
えがく
vocabulary vocab word
vẽ
tô màu
phác họa
miêu tả
mô tả
hình dung trong đầu
tưởng tượng
tạo thành hình dạng nhất định
描く 描く えがく vẽ, tô màu, phác họa, miêu tả, mô tả, hình dung trong đầu, tưởng tượng, tạo thành hình dạng nhất định
Ý nghĩa
vẽ tô màu phác họa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0