Từ vựng
揃目
vocabulary vocab word
xúc xắc trùng số
cặp xúc xắc giống nhau
cược hai ngựa cùng nhóm
số lặp lại
số một chữ số
揃目 揃目 xúc xắc trùng số, cặp xúc xắc giống nhau, cược hai ngựa cùng nhóm, số lặp lại, số một chữ số
揃目
Ý nghĩa
xúc xắc trùng số cặp xúc xắc giống nhau cược hai ngựa cùng nhóm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0