Từ vựng
揃って
そろって
vocabulary vocab word
cùng nhau
đồng loạt
hàng loạt
giống hệt nhau
揃って 揃って そろって cùng nhau, đồng loạt, hàng loạt, giống hệt nhau
Ý nghĩa
cùng nhau đồng loạt hàng loạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0