Từ vựng
揃いも揃って
そろいもそろって
vocabulary vocab word
tất cả bọn họ
cả đám đó
không thiếu một ai
揃いも揃って 揃いも揃って そろいもそろって tất cả bọn họ, cả đám đó, không thiếu một ai
Ý nghĩa
tất cả bọn họ cả đám đó và không thiếu một ai
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0