Từ vựng
掴みかかる
つかみかかる
vocabulary vocab word
chụp lấy
nắm lấy
giữ chặt
掴みかかる 掴みかかる つかみかかる chụp lấy, nắm lấy, giữ chặt
Ý nghĩa
chụp lấy nắm lấy và giữ chặt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
つかみかかる
vocabulary vocab word
chụp lấy
nắm lấy
giữ chặt