Từ vựng
掲出
けいしゅつ
vocabulary vocab word
đăng tải
trưng bày
dán lên
掲出 掲出 けいしゅつ đăng tải, trưng bày, dán lên
Ý nghĩa
đăng tải trưng bày và dán lên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいしゅつ
vocabulary vocab word
đăng tải
trưng bày
dán lên