Từ vựng
推挽
すいばん
vocabulary vocab word
giới thiệu (cho một vị trí)
đề cử
推挽 推挽 すいばん giới thiệu (cho một vị trí), đề cử
Ý nghĩa
giới thiệu (cho một vị trí) và đề cử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すいばん
vocabulary vocab word
giới thiệu (cho một vị trí)
đề cử