Từ vựng
推力
すいりょく
vocabulary vocab word
lực đẩy
lực đẩy động lực
lực đẩy chuyển động
推力 推力 すいりょく lực đẩy, lực đẩy động lực, lực đẩy chuyển động
Ý nghĩa
lực đẩy lực đẩy động lực và lực đẩy chuyển động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0