Từ vựng
排気
はいき
vocabulary vocab word
khí thải
sự phát thải (khí từ động cơ)
sự xả khí
sự thông gió
排気 排気 はいき khí thải, sự phát thải (khí từ động cơ), sự xả khí, sự thông gió
Ý nghĩa
khí thải sự phát thải (khí từ động cơ) sự xả khí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0